Phả Hệ Trực TuyếnPrototype V1
Không Gian Gia Phả Số Họ Đỗ (Đậu)
Lưu truyền thứ bậc chiêu mục, phả đồ các chi phái từ thời Thủy Tổ đến các thế hệ con cháu. Hệ thống hỗ trợ tra cứu trực quan, phân tích quan hệ thân tộc và bảo tồn vĩnh cửu.
Trực Quan Hóa Phả HệDữ liệu minh họa
Cây Họ Đỗ Sống (Interactive Family Tree)
Không gian phả hệ đa thế hệ tương tác. Nhấp vào từng nút nhân vật để tra cứu hồ sơ tiền nhân, công trạng, tước vị và chi phái kế truyền.
— Thế Hệ 1 (Thủy Tổ Khởi Tích) —
Đời thứ 1Thế kỷ X — Thế kỷ XI
Cụ Đỗ Thừa Tổ (Khởi Tích)
Khai quốc Tiền hiền — Khởi cơ lập ấp
Đại tôn Thủy TổChi tiết
— Thế Hệ 2 (Khai Sáng Ba Miền) —
Đời thứ 21028 — 1098
Cụ Đỗ Văn Cương
Đại học sĩ — Bác học uyên thâm
Chi Trưởng (Bắc Bộ)Chi tiết
Đời thứ 21035 — 1104
Cụ Đậu Hoàng Trung
Khai khẩn Thần sứ — Xứ Hoan Ái
Chi Đậu Tộc (Nghệ An - Hoan Châu)Chi tiết
Đời thứ 21040 — 1112
Cụ Đỗ Thái An
Hiền sĩ ẩn dật — Canh nông tiền phong
Chi Sơn Nam Hạ (Nam Định - Thái Bình)Chi tiết
Cây phả hệ mẫu minh họa cấu trúc dòng dõi đại tôn và mối liên hệ đồng căn Đỗ - Đậu.
Ấn vào nút thành viên để xem hồ sơ nhân vậtDanh Mục Nhân Vật & Tiền Nhân (16)
Tra cứu danh sách thành viên trong cơ sở dữ liệu mẫu
| Nhân vật | Thế hệ | Niên đại | Chi phái | Tước vị / Học vị |
|---|---|---|---|---|
| Cụ Đỗ Thừa Tổ (Khởi Tích) | Đời 1 | Thế kỷ X — Thế kỷ XI | Đại tôn Thủy Tổ | Khai quốc Tiền hiền — Khởi cơ lập ấp |
| Cụ Đỗ Văn Cương | Đời 2 | 1028 — 1098 | Chi Trưởng (Bắc Bộ) | Đại học sĩ — Bác học uyên thâm |
| Cụ Đậu Hoàng Trung | Đời 2 | 1035 — 1104 | Chi Đậu Tộc (Nghệ An - Hoan Châu) | Khai khẩn Thần sứ — Xứ Hoan Ái |
| Cụ Đỗ Thái An | Đời 2 | 1040 — 1112 | Chi Sơn Nam Hạ (Nam Định - Thái Bình) | Hiền sĩ ẩn dật — Canh nông tiền phong |
| Đỗ Quốc Bảo | Đời 3 | 1062 — 1135 | Chi Trưởng (Bắc Bộ) | Thái y lệnh — Triều Lý |
| Đỗ Minh Đức | Đời 3 | 1068 — 1142 | Chi Hải Đông | Đô đốc Thủy quân |
| Đậu Văn Chính | Đời 3 | 1075 — 1150 | Chi Hoan Châu | Binh bộ Tuần giám |
| Đậu Quang Viễn | Đời 3 | 1082 — 1159 | Chi Thuận Hóa | Khám lý địa dư |
| Đỗ Phúc Khang | Đời 3 | 1088 — 1165 | Chi Sơn Nam Hạ | Hương hào tích đức |
| Đỗ Trọng Hiển | Đời 4 | 1105 — 1178 | Phân chi Thăng Long | Thị thư học sĩ |
| Đỗ Thị Đoan Trang | Đời 4 | 1110 — 1182 | Phân chi Thăng Long | Liệt nữ thảo hiền |
| Đỗ Cảnh Quang | Đời 4 | 1115 — 1190 | Chi Hải Đông | Tri huyện Nam Xang |
| Đậu Khắc Nhân | Đời 4 | 1120 — 1195 | Phân chi Diễn Châu | Nho sư hương học |
| Đậu Thị Cẩm Nhung | Đời 4 | 1125 — 1198 | Phân chi Can Lộc | Hiền mẫu từ tâm |
| Đậu Thế Vĩnh | Đời 4 | 1130 — 1208 | Phân chi Hương Trà | Hương cả cai quản |
| Đỗ Văn Thành | Đời 4 | 1138 — 1215 | Phân chi Ý Yên | Thủ lĩnh nghĩa binh kháng ngoại xâm |